Cách dùng bảng NATO
Tách tên hoặc mã thành từng chữ cái Latin rồi tra codeword tương ứng.
Giữ nguyên các codeword quốc tế, không dịch chúng thành từ tiếng Việt.
Không phải bảng chuyển đổi dấu tiếng Việt
Giao diện tiếng Việt hiển thị thông tin bằng tiếng Việt nhưng bảng quy ước quốc tế NATO chỉ áp dụng cho bảng chữ cái Latin A–Z chuẩn và các chữ số.
Bảng chữ cái NATO A–Z
Bảng phát âm vô tuyến quốc tế gán một từ chuẩn cho mỗi chữ cái từ A đến Z.
| Chữ cái | Từ quy ước | Phát âm | Morse |
|---|---|---|---|
| A | Alfa | ALFAH | .- |
| B | Bravo | BRAHVOH | -... |
| C | Charlie | CHARLEE | -.-. |
| D | Delta | DELLTAH | -.. |
| E | Echo | ECKOH | . |
| F | Foxtrot | FOKSTROT | ..-. |
| G | Golf | GOLF | --. |
| H | Hotel | HOHTELL | .... |
| I | India | INDEE AH | .. |
| J | Juliett | JEWLEE ETT | .--- |
| K | Kilo | KEYLOH | -.- |
| L | Lima | LEEMAH | .-.. |
| M | Mike | MIKE | -- |
| N | November | NOVEMBER | -. |
| O | Oscar | OSSCAH | --- |
| P | Papa | PAHPAH | .--. |
| Q | Quebec | KEHBECK | --.- |
| R | Romeo | ROWME OH | .-. |
| S | Sierra | SEEAIRAH | ... |
| T | Tango | TANGGO | - |
| U | Uniform | YOUNEE FORM | ..- |
| V | Victor | VIKTAH | ...- |
| W | Whiskey | WISSKEY | .-- |
| X | X-ray | ECKSRAY | -..- |
| Y | Yankee | YANGKEY | -.-- |
| Z | Zulu | ZOOLOO | --.. |
Chữ số trong thông tin vô tuyến
Các chữ số thường được đọc từng số một theo chuẩn để tránh nghe nhầm qua radio.
| Chữ số | Từ quy ước | Phát âm vô tuyến | Morse |
|---|---|---|---|
| 0 | Zero | ZE-RO | ----- |
| 1 | One | WUN | .---- |
| 2 | Two | TOO | ..--- |
| 3 | Three | TREE | ...-- |
| 4 | Four | FOW-ER | ....- |
| 5 | Five | FIFE | ..... |
| 6 | Six | SIX | -.... |
| 7 | Seven | SEV-EN | --... |
| 8 | Eight | AIT | ---.. |
| 9 | Nine | NIN-ER | ----. |
Cột phát âm là hướng dẫn giọng đọc cho các liên lạc vô tuyến thoại.
Khi nào bảng hữu ích
Có thể dùng bảng làm tài liệu tham khảo khi truyền:
• tên
• callsign
• mã định danh
• ký hiệu
• chuỗi chữ cái
• mã qua radio hoặc điện thoại
“Phiên âm” ở đây không phải IPA
NATO sử dụng codeword để đánh vần chữ cái.
Nó không phải hệ thống ký hiệu ngữ âm IPA để ghi cách phát âm của từ.
NATO khác Morse thế nào?
NATO truyền chữ cái bằng từ được nói, còn Morse truyền ký tự bằng chuỗi tín hiệu ngắn và dài.
Đây là hai phương thức truyền thông riêng biệt.
Câu hỏi về bảng chữ cái NATO
Có dịch Alfa và Bravo sang tiếng Việt không?
Không. Các codeword quốc tế phải được giữ nguyên.
Có tự động xử lý chữ tiếng Việt có dấu không?
Không. Bảng chuẩn NATO chỉ áp dụng cho các chữ cái Latin cơ bản A–Z và các chữ số; các chữ cái có dấu tiếng Việt không có từ quy ước NATO.
Đây có phải IPA không?
Không. Đây là bảng codeword để đánh vần chữ cái.
NATO và Morse có giống nhau không?
Không. Chúng sử dụng hai phương pháp truyền thông khác nhau.
Related Tools
Continue with a Morse Code tool when you want to work with dots, dashes, audio, or sending practice.
Morse Code Translator
Convert text to Morse code or decode dots and dashes back into readable text.
Open the Morse Code Translator →Morse Code Alphabet
Browse the complete A–Z Morse reference with numbers, punctuation, sound, and printable options.
View the Morse Code Alphabet →Morse Code Trainer
Practice recognizing Morse characters by sound with interactive exercises.
Practice Morse Code →Morse Code Keyboard
Type Morse code or practice sending dots and dashes with an interactive virtual key.
Open the Morse Code Keyboard →